1. Thì của động từ (Tenses)
-
Các thì quan trọng: Hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn.
-
Ôn kỹ cách dùng và dấu hiệu nhận biết.
-
📌 Ví dụ: I have studied English for 5 years.
2. Câu bị động (Passive Voice)
-
Cấu trúc: be + V3/ed
-
Áp dụng cho nhiều thì khác nhau.
-
📌 Ví dụ: The homework was done by Lan.
3. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
-
Who, which, that, whose, whom.
-
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ.
-
📌 Ví dụ: The man who is standing there is my teacher.
4. Câu điều kiện (Conditional Sentences)
-
Loại 0, 1, 2, 3 và hỗn hợp.
-
📌 Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam.
5. Câu gián tiếp (Reported Speech)
-
Chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp.
-
Lưu ý lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.
-
📌 Ví dụ: She said that she was tired.
6. Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
-
Cấu trúc: Mệnh đề chính + tag (phủ định nếu câu khẳng định và ngược lại).
-
📌 Ví dụ: You are a student, aren’t you?
7. So sánh (Comparison)
-
So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng.
-
📌 Ví dụ: This book is more interesting than that one.
8. Giới từ và cụm động từ (Prepositions & Phrasal Verbs)
-
Cần học thuộc các cụm quen thuộc như: look after, take up, give up, etc.
-
📌 Ví dụ: She gave up smoking.
9. Danh động từ & động từ nguyên mẫu (Gerund & Infinitive)
-
Sau một số động từ, giới từ, hoặc cụm từ cố định.
-
📌 Ví dụ: I enjoy reading books. | He wants to learn English.
10. Liên từ & mệnh đề trạng ngữ (Conjunctions & Adverbial Clauses)
-
Dùng các liên từ: although, because, so that, in order to…
-
📌 Ví dụ: Although it rained, we went out.